Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | 13 | 16 | 27 | 33 | 41 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 23.274.160.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.274.160.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.260 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.478 | 30.000 |
| 12 | 16 | 36 | 38 | 41 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 21.022.863.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.022.863.500 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.239 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.934 | 30.000 |
| Cặp số | Ngày quay | Giá trị Jackpot |
|---|---|---|
| 13 - 16 - 27 - 33 - 41 - 44 | 26-7-2026 | 23.274.160.500 đ |
| 12 - 16 - 36 - 38 - 41 - 45 | 24-7-2026 | 21.022.863.500 đ |
| 03 - 32 - 33 - 34 - 39 - 43 | 22-7-2026 | 18.940.596.000 đ |
| 12 - 22 - 24 - 26 - 31 - 37 | 19-7-2026 | 16.938.370.500 đ |
| 09 - 18 - 30 - 31 - 39 - 45 | 17-7-2026 | 15.135.731.500 đ |
| 07 - 11 - 29 - 37 - 43 - 45 | 15-7-2026 | 13.466.752.000 đ |
| 06 - 09 - 11 - 17 - 35 - 44 | 12-7-2026 | 16.835.595.500 đ |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 45 | 6 lần | 24-7-2026 |
| 09 | 5 lần | 17-7-2026 |
| 30 | 5 lần | 17-7-2026 |
| 44 | 5 lần | 26-7-2026 |
| 06 | 4 lần | 12-7-2026 |
| 11 | 4 lần | 15-7-2026 |
| 16 | 4 lần | 26-7-2026 |
| 29 | 4 lần | 15-7-2026 |
| 37 | 4 lần | 19-7-2026 |
| 39 | 4 lần | 22-7-2026 |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 04 | 0 lần | Không có |
| 10 | 0 lần | Không có |
| 01 | 1 lần | 5-7-2026 |
| 02 | 1 lần | 28-6-2026 |
| 08 | 1 lần | 21-6-2026 |
| 15 | 1 lần | 12-6-2026 |
| 21 | 1 lần | 3-7-2026 |
| 23 | 1 lần | 10-7-2026 |
| 25 | 1 lần | 1-7-2026 |
| 40 | 1 lần | 1-7-2026 |
| 03 | 32 | 33 | 34 | 39 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 18.940.596.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.940.596.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.212 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.336 | 30.000 |
| 12 | 22 | 24 | 26 | 31 | 37 |
| Giá trị Jackpot: 16.938.370.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.938.370.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.076 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.341 | 30.000 |
| 09 | 18 | 30 | 31 | 39 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 15.135.731.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.135.731.500 | |
| Giải nhất | 22 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.186 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.094 | 30.000 |
| 07 | 11 | 29 | 37 | 43 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 13.466.752.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.466.752.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.166 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.345 | 30.000 |
| 06 | 09 | 11 | 17 | 35 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 16.835.595.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 16.835.595.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.527 | 30.000 |
| Ngày | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau |
| Thứ 3 | Đắk Lắk Quảng Nam |
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu |
| Thứ 4 | Đà Nẵng Khánh Hòa |
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Thứ 5 | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Thứ 6 | Gia Lai Ninh Thuận |
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Thứ 7 | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Chủ nhật | Khánh Hòa Kon Tum |
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |