Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Giá trị Jackpot: 0 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 01 | 12 | 16 | 21 | 24 | 41 |
| Giá trị Jackpot: 16.727.002.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.727.002.500 | |
| Giải nhất | 14 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 853 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.102 | 30.000 |
| Cặp số | Ngày quay | Giá trị Jackpot |
|---|---|---|
| - - - - - | 3-6-2026 | 0 đ |
| 01 - 12 - 16 - 21 - 24 - 41 | 31-5-2026 | 16.727.002.500 đ |
| 13 - 14 - 24 - 28 - 30 - 42 | 29-5-2026 | 14.957.927.500 đ |
| 02 - 13 - 17 - 18 - 31 - 37 | 27-5-2026 | 13.466.713.000 đ |
| 04 - 08 - 09 - 14 - 25 - 42 | 24-5-2026 | 36.108.182.500 đ |
| 02 - 03 - 14 - 28 - 41 - 44 | 22-5-2026 | 34.004.531.000 đ |
| 16 - 28 - 29 - 37 - 40 - 45 | 20-5-2026 | 31.831.890.500 đ |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 04 | 6 lần | 24-5-2026 |
| 14 | 6 lần | 29-5-2026 |
| 15 | 5 lần | 17-5-2026 |
| 16 | 5 lần | 31-5-2026 |
| 41 | 5 lần | 31-5-2026 |
| 42 | 5 lần | 29-5-2026 |
| 17 | 4 lần | 27-5-2026 |
| 25 | 4 lần | 24-5-2026 |
| 28 | 4 lần | 29-5-2026 |
| 31 | 4 lần | 27-5-2026 |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 05 | 0 lần | Không có |
| 19 | 0 lần | Không có |
| 01 | 1 lần | 31-5-2026 |
| 11 | 1 lần | 10-5-2026 |
| 23 | 1 lần | 15-5-2026 |
| 26 | 1 lần | 8-5-2026 |
| 30 | 1 lần | 29-5-2026 |
| 32 | 1 lần | 13-5-2026 |
| 34 | 1 lần | 8-5-2026 |
| 38 | 1 lần | 3-5-2026 |
| 13 | 14 | 24 | 28 | 30 | 42 |
| Giá trị Jackpot: 14.957.927.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.957.927.500 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 846 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.492 | 30.000 |
| 02 | 13 | 17 | 18 | 31 | 37 |
| Giá trị Jackpot: 13.466.713.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.466.713.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 831 | 300.000 | |
| Giải ba | 13.124 | 30.000 |
| 04 | 08 | 09 | 14 | 25 | 42 |
| Giá trị Jackpot: 36.108.182.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 36.108.182.500 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.418 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.640 | 30.000 |
| 02 | 03 | 14 | 28 | 41 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 34.004.531.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 34.004.531.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.228 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.459 | 30.000 |
| 16 | 28 | 29 | 37 | 40 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 31.831.890.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.831.890.500 | |
| Giải nhất | 45 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.397 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.585 | 30.000 |
| Ngày | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau |
| Thứ 3 | Đắk Lắk Quảng Nam |
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu |
| Thứ 4 | Đà Nẵng Khánh Hòa |
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Thứ 5 | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Thứ 6 | Gia Lai Ninh Thuận |
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Thứ 7 | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Chủ nhật | Khánh Hòa Kon Tum |
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |